press corps

press corps

The press corps stands together with cameras and microphones to interview a spokesperson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn phóng viên báo chí: "Press corps" chỉ một nhóm các nhà báo từ nhiều tờ báo, tạp chí, hoặc hãng tin khác nhau cùng làm việc để đưa tin về một sự kiện, chủ đề, hoặc một địa điểm cụ thể. Nhóm này thường hoạt động tổ chức, như được cấp phép hoặc khu vực tác nghiệp riêng.
dụ sử dụng
  • (Đoàn phóng viên báo chí của Nhà Trắng tập trung hàng ngày để nghe họp báo.)
  • (Một đoàn phóng viên báo chí lớn đã đưa tin về hội nghị thượng đỉnh quốc tế.)
  • (Đoàn phóng viên báo chí đã được cấp quyền tiếp cận độc quyền cho sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the press corps" (đoàn phóng viên báo chí) thường được dùng để chỉ một nhóm cố định, chuyên trách theo dõi một cơ quan hoặc sự kiện quan trọng, dụ như "the White House press corps" (đoàn phóng viên Nhà Trắng) hoặc "the congressional press corps" (đoàn phóng viên Quốc hội).
  • Trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao, "press corps" có thể mang hàm ý về tính chuyên nghiệp sự hợp tác giữa các nhà báo.
  • Một số nơi còn "press corps" dành riêng cho các sự kiện thể thao lớn, như "the Olympic press corps".
Biến thể từ gần giống
  • Press pool (nhóm phóng viên luân phiên): Một nhóm nhỏ các nhà báo đại diện cho toàn bộ "press corps" để tác nghiệp trong những không gian hạn chế, sau đó chia sẻ thông tin.
  • Press gallery (phòng báo chí): Khu vực dành riêng cho báo chí trong các tòa nhà như quốc hội hoặc tòa án.
Từ đồng nghĩa
  • Media delegation: phái đoàn truyền thông.
  • Journalist group: nhóm nhà báo.
  • News corps: đoàn tin tức (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cover the press corps: đưa tin về đoàn phóng viên báo chí.
    • The reporter's job was to cover the press corps' activities at the summit. (Công việc của phóng viên đó đưa tin về các hoạt động của đoàn phóng viên báo chí tại hội nghị thượng đỉnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Part of the press corps: một thành viên trong đoàn phóng viên báo chí.
    • As a seasoned journalist, she was proud to be part of the press corps. ( một nhà báo dày dạn kinh nghiệm, ấy tự hào khi một phần của đoàn phóng viên báo chí.)